KHI CON NGƯỜI
CÒN BIẾT NGẠC NHI
Triết luận và đời sống – Louis Tuấn Lê
Có lẽ bi kịch lớn nhất của con người không phải là nghèo khó, bệnh tật
hay tuổi già. Bi kịch lớn nhất là đến một ngày nào đó, ta không còn biết ngạc
nhiên nữa.
Thế giới chưa bao giờ trở nên nghèo nàn. Chỉ có đôi mắt con người dần
nghèo đi theo năm tháng. Chúng ta lớn lên, học hỏi, tích lũy, chinh phục, đo
lường, giải thích; và trong quá trình ấy, nhiều khi ta vô tình đánh mất khả
năng dừng lại trước những điều nhỏ bé nhất để thốt lên: "Thật kỳ
diệu."
Ngày còn bé, ta có thể ngồi hàng giờ nhìn một đàn kiến tha mồi. Ta ngước
nhìn mây bay mà tưởng tượng ra những lục địa chưa từng có. Một cơn mưa cũng đủ
làm thành một ngày hội. Một chiếc lá vàng rơi xuống sân cũng có thể khiến ta
bâng khuâng cả buổi chiều.
Rồi ta lớn lên.
Ta học cách gọi tên mọi thứ, nhưng bắt đầu quên đi cách nhìn chúng. Ta
biết phân tích cấu tạo của một bông hoa, nhưng không còn biết rung động trước
vẻ đẹp của nó. Ta biết khoảng cách giữa các vì sao, nhưng không còn nhớ lần
cuối cùng mình đứng lặng dưới bầu trời đêm là khi nào.
Nhà triết học cổ đại Aristotle từng nói rằng:
"Triết học bắt đầu từ sự kinh ngạc."
Con người không đặt ra những câu hỏi lớn vì đã biết quá nhiều, mà vì bỗng
nhiên nhận ra mình biết quá ít. Tại sao có vũ trụ thay vì không có gì cả?
Tại sao ta hiện diện ở đây? Tại sao một bông hoa lại đẹp? Tại sao cái đẹp
lại khiến con người rơi nước mắt?
Mọi nền minh triết lớn của nhân loại đều bắt đầu bằng sự kinh ngạc ấy.
Khi Thái Tử Siddhartha Gautama (Phật Tích Ca) rời khỏi hoàng cung để trở
thành Đức Phật, điều khiến ngài thức tỉnh không phải là một lý thuyết, mà là sự
kinh ngạc đau đớn trước sự già, bệnh, chết và thân phận con người.
Khi Socrates đi lang thang trên đường phố Athens, ông không tìm kiếm tri
thức; ông tìm kiếm sự ngỡ ngàng trước chính sự không biết của mình.
Khi Einstein nhìn lên bầu trời đầy sao, ông từng thú nhận rằng cảm xúc
đẹp nhất con người có thể trải nghiệm chính là cảm xúc huyền nhiệm – cảm giác
kinh ngạc trước điều không thể hiểu hết.
Có lẽ vì vậy mà Walt Whitman, khi nhìn một ngọn cỏ, đã thấy trong đó lịch
sử của các vì sao. Một ngọn cỏ, xét theo khoa học, chỉ là một cấu trúc sinh
học. Nhưng với một tâm hồn biết kinh ngạc, nó là cả một phép màu: ánh sáng mặt
trời hóa thành màu xanh, đất hóa thành sự sống, và vũ trụ hóa thành một hình
hài nhỏ bé đang run rẩy trong gió.
Điều đó không chỉ là thi ca.
Mà tất cả gần như là một tôn giáo của sự hiện diện. Bởi không phải cứ
thấy là nhìn. Thấy là việc của mắt; nhìn là việc của tâm hồn.
Ta có thể đi qua cả một khu rừng và không thực sự gặp một cái cây nào. Ta
có thể sống cạnh biển suốt đời mà chưa từng nghe được tiếng thở của biển.
Ta có thể ở bên cạnh một con người hàng chục năm mà chưa từng thật sự
nhìn thấy sự mong manh và kỳ diệu trong sự hiện hữu của họ.
G.K. Chesterton từng nói rằng thế giới không thiếu phép màu; chỉ có con
người đã quen với phép màu đến mức không còn nhận ra chúng nữa.
Mỗi buổi sáng mặt trời mọc là một phép màu. Một đứa trẻ biết cười là một
phép màu. Một trái tim còn biết yêu thương cũng là một phép màu.
Hermann Hesse đã dành cả đời mình để trở về với điều ấy.
Ông tìm thấy minh triết không phải trong những hệ thống triết học đồ sộ,
mà trong cánh bướm, mảng rêu, giọt sương, đám mây chiều, tiếng sóng biển xa và
những khoảng lặng của tâm hồn.
Với Hesse, sự kinh ngạc không phải là một cảm xúc thoáng qua. Nó là khởi
điểm của mọi minh triết và cũng là đích đến cuối cùng của mọi minh triết.
Có lẽ đó cũng là điều mà Goethe muốn nói khi ông viết một câu đơn giản
đến tận cùng:
"Tôi có mặt ở đây để kinh ngạc."
Chúng ta thường nghĩ trưởng thành là biết nhiều hơn. Nhưng biết đâu
trưởng thành thật sự lại là khả năng quay trở về với sự ngạc nhiên ban đầu, sau
khi đã đi qua tất cả những hiểu biết của đời mình.
Martin Heidegger cho rằng điều kỳ lạ nhất không phải là những hiện tượng
phi thường, mà chính là việc thế giới hiện hữu.
Tại sao lại có một chiếc lá? Tại sao lại có ánh sáng? Tại sao lại có một
con người đang đứng đây để đặt câu hỏi ấy? Chỉ cần suy nghĩ đủ lâu về điều đó,
ta sẽ hiểu rằng sự tồn tại tự nó đã là một điều đáng kinh ngạc.
Thế nhưng, con người hiện đại dường như ngày càng xa rời khả năng ấy.
Ta sống trong một thời đại mà mọi thứ đều được định giá.
Một khu rừng là gỗ. Một dòng sông là tài nguyên. Một con người là năng
suất. Một ngày là hiệu quả. Một đời người là thành tích.
Ta đo lường mọi thứ, ngoại trừ điều làm cho cuộc đời đáng sống.
Đứa trẻ nào sinh ra cũng mang theo đôi mắt biết kinh ngạc. Nó có thể ngồi
rất lâu nhìn một con sâu bò trên tường. Nó hỏi tại sao lá cây lại rung. Nó nghe
tiếng mưa như nghe một bản nhạc.
Rồi người lớn kéo nó đi.
Phải nhanh lên.
Phải học.
Phải thi.
Phải thành công.
Phải hữu dụng.
Phải cạnh tranh.
Phải chiến thắng.
Và dần dần, đứa trẻ học được cách trở thành một người lớn không còn biết
ngạc nhiên nữa.
Đó có lẽ là nghịch lý lớn nhất của nền giáo dục hiện đại.
Ta dạy trẻ em cách
đếm, nhưng không dạy chúng cách chiêm ngắm.
Ta dạy chúng cách phân tích, nhưng không dạy chúng cách rung động.
Ta dạy chúng cách chinh phục thế giới, nhưng không dạy chúng cách yêu thương
thế giới.
Ta dạy chúng vô số sự kiện, nhưng quên dạy chúng sự kính ngưỡng.
Hermann Hesse từng lo âu rằng các trường đại học có thể đào tạo ra những
bộ óc xuất sắc nhưng lại làm nghèo đi linh hồn con người. Một người có thể biết
tên của hàng ngàn loài bướm mà chưa từng đứng lặng trước vẻ đẹp của một cánh
bướm. Có thể nghiên cứu thiên văn học suốt đời mà không còn biết ngẩng đầu lên
trời với lòng kính sợ.
Kiến thức là cần thiết.
Nhưng chỉ kiến thức thôi thì không đủ. Bởi điều làm cho đời sống trở nên
sâu sắc không phải là số lượng những gì ta biết, mà là khả năng bị đánh động
bởi những gì ta gặp.
Có lẽ vì vậy mà trong một thế giới đầy tiếng ồn, sự kinh ngạc trở thành
một hình thức kháng cự âm thầm. Nó chống lại sự vô cảm. Chống lại thói quen
chiếm hữu. Chống lại sự kiêu ngạo cho rằng con người là trung tâm của vũ trụ. Trong
khoảnh khắc kinh ngạc, ta không còn đứng tách khỏi thế giới nữa.
Ta trở thành anh em với cỏ cây.
Ta trở thành bạn đồng hành của mây gió.
Ta nhận ra mình chỉ là một hơi thở nhỏ giữa vô vàn hơi thở khác đang cùng tồn
tại dưới một bầu trời.
Và kỳ lạ thay, chính khi nhận ra mình nhỏ bé, con người lại trở nên lớn
lao hơn. Khi ta đứng trước một mảng rêu xanh sau cơn mưa, trước một cánh bướm
đậu trên bậc cửa, trước một vì sao cô độc trong đêm hè, hay trước bàn tay già
nua của mẹ mình, nếu trong giây phút ấy ta thật sự mở lòng, thì có lẽ ta đã
được cứu.
Được cứu khỏi sự khô cằn.
Được cứu khỏi sự kiêu ngạo.
Được cứu khỏi cảm giác cô độc của cái tôi. Và ta hiểu ra rằng sống không phải
chỉ là đi qua thời gian.
Sống là còn có thể cúi xuống trước một
chiếc lá.
Ngẩng lên trước một vì sao.
Lắng nghe một cơn gió.
Và bàng hoàng nhận ra rằng thế giới, sau tất cả những gì ta tưởng mình đã biết,
vẫn còn vô cùng bí mật và đẹp đẽ.
Đến một tuổi nào đó, người ta bắt đầu hiểu
rằng điều quý nhất của đời người không phải là những gì mình đã có, cũng không
phải những gì mình đã làm được, mà là những gì mình vẫn còn có thể rung động.
Tôi nghĩ vậy vào một buổi chiều cuối xuân ở
miền Bắc California.
Những
bông hoa cải dại màu vàng lại nở trên các triền đồi của Thung lũng Santa Clara.
Gió từ phía biển xa thổi về. Nắng nhạt. Trời
cao. Mây trắng. Không có gì đặc biệt cả.
Một buổi chiều như hàng ngàn buổi chiều
khác trong đời người.
Thế
nhưng, không hiểu sao, tôi lại đứng rất lâu bên lề đường, nhìn những bông hoa
nhỏ ấy rung rinh trong gió, và chợt thấy mình ngạc nhiên.
Ngạc
nhiên vì chúng vẫn nở.
Ngạc nhiên vì mình vẫn còn sống để nhìn thấy chúng.
Và ngạc nhiên hơn nữa, vì sau gần hết một đời người, tôi vẫn còn có thể ngạc
nhiên.
Đến
khi bước vào tuổi già, người ta mới hiểu rằng được ngồi yên dưới một gốc cây và
nhìn một chiếc lá rơi cũng là một hạnh phúc lớn.
Walt
Whitman nhìn một ngọn cỏ và thấy cả vũ trụ.
Bùi Giáng nhìn một cành hoa dại và gọi đó là "hội ngộ trùng lai".
Nguyễn Hiến Lê, sau bao năm đọc sách và suy tưởng, cuối cùng lại quay
về
với những niềm vui giản dị của đời thường.
Có
lẽ những người đi thật xa đều trở về cùng một nơi.
Nơi
đó không có học vị.
Không có danh vọng.
Không có hơn thua.
Không có chiến thắng.
Chỉ
còn lại sự ngạc nhiên.
Ngạc
nhiên rằng mặt trời vẫn mọc mỗi sáng.
Ngạc nhiên rằng một cánh hoa vẫn có thể làm lòng mình rung động.
Ngạc nhiên rằng con người, sau bao nhiêu chiến tranh, hận thù, lưu lạc và mất
mát, vẫn còn có thể yêu thương.
Albert
Einstein từng nói rằng cảm xúc đẹp nhất mà con người có thể trải nghiệm là cảm
giác huyền nhiệm.
Tôi
tin ông.
Bởi
nếu mất đi cảm giác ấy, con người sẽ trở nên nghèo nàn.
Ta có thể đọc hết sách của nhân loại mà
không còn biết ngồi yên nghe tiếng gió. Đó là cái nghèo đáng sợ nhất.
Có lẽ vì vậy mà tuổi già, nếu may mắn,
không phải là quãng đường đi xuống. Tuổi già là cơ hội cuối cùng để con người học
lại cách ngạc nhiên.
Ngạc
nhiên trước bàn tay mình đã đầy vết đồi mồi.
Ngạc nhiên trước mái tóc bạc của người bạn đời.
Ngạc nhiên trước tiếng cười của đứa cháu nhỏ.
Ngạc nhiên trước việc mình vẫn còn được nhìn thấy một mùa xuân nữa.
Đến
lúc ấy, ta mới hiểu rằng sống không phải là đi qua thật nhiều năm tháng.
Sống
là còn có thể đứng trước một chiếc lá mà thấy lòng mình rung động.
Còn
có thể ngước lên một vì sao và nhận ra mình không cô độc.
Còn
có thể cúi xuống một cánh hoa và biết rằng mình vẫn thuộc về thế giới này.
Có
thể đó là minh triết cuối cùng. Và cũng là sự giàu có cuối cùng của con người. Chính
là khả năng kinh ngạc.
Kết luận sau cùng. Có lẽ đó chính là sự giàu có cuối cùng của con người. Khả
năng kinh ngạc.
Để kết thúc bài viết này tôi chợt có ý
định viết một bài thơ tự do, về chủ đế Còn Biết Ngạc Nhiên.
CÒN BIẾT NGẠC
NHIÊN
Đi
gần hết một đời người,
tôi mới biết
điều khó nhất
không phải là sống sót,
không phải là thành công,
không phải là chiến thắng,
mà là còn giữ được
đôi mắt đầu tiên.
Ngạc
nhiên.
Đôi
mắt của đứa trẻ
đã từng đứng rất lâu
nhìn một con kiến tha mồi,
một chiếc lá trôi sông,
một đám mây chiều
và tưởng đó là phép lạ.
Rồi
tôi lớn lên.
Tôi
đi qua chiến tranh.
Đi qua những cánh đồng
không còn tiếng chim.
Đi qua những khuôn mặt trẻ
không bao giờ già nữa.
Đi qua những đêm dài
người ta gọi tên nhau
trong khói lửa.
Tôi
đi qua tù ngục.
Đi qua những mùa mưa
rơi ngoài hàng kẽm gai.
Đi qua những ngày tháng ngục tù
chỉ còn một khoảng trời nhỏ trên ô cửa
để ngước nhìn bầu trời.
Tôi
đi qua con đường lưu vong.
Đi qua những thành phố
đầy ánh sáng
mà vẫn nhớ
một làn khói lam chiều
ở quê nhà.
Tôi
đi qua gần hết đời mình.
Và
tưởng rằng
sau từng ấy năm tháng,
tim người
hẳn đã trai sạn thành đá.
Nhưng
không.
Một
buổi chiều,
trên triền đồi hoa cải vàng
ở miền đất lạ, thung lũng hoa vàng,
tôi đứng lại.
Một
cánh bướm nhỏ
bay ngang.
Chỉ
vậy thôi.
Không
tiếng nhạc.
Không triết lý.
Không có sự mặc khải.
Chỉ
một cánh bướm
bay qua đời tôi.
Và
bỗng nhiên,
tôi hiểu điều mà bao nhiêu sách vở
đã không dạy được.
Rằng
thế giới này
chưa bao giờ cũ.
Chỉ
có mắt người
đã mỏi mệt.
Rằng
một chiếc lá
không phải chỉ là chiếc lá.
Một đám mây
không phải chỉ là đám mây.
Một buổi chiều
không phải chỉ là một buổi chiều.
Mọi
vật
đều đang âm thầm
mang theo bí mật của vô cùng.
Walt
Whitman
đã thấy vũ trụ
trong một ngọn cỏ.
Hermann Hesse
đã gặp minh triết
trong cánh bướm.
Còn tôi,
sau chiến tranh,
sau tù ngục,
sau lưu đày,
sau những mất còn
không thể gọi tên,
tôi gặp lại chính mình
trong một khoảnh khắc
ngạc nhiên.
Bây giờ,
mỗi sáng thức dậy,
nhìn bàn tay mình
thêm một vết đồi mồi,
tôi không còn buồn nữa.
Tôi ngạc nhiên.
Ngạc nhiên vì mình
vẫn còn đây.
Vẫn còn nghe
tiếng chim buổi sớm.
Vẫn còn thấy
một giọt sương
đọng trên lá.
Vẫn còn nhớ
mùi hương của đất
sau cơn mưa.
Vẫn còn có thể
ngước nhìn một vì sao
và biết rằng
mình không cô độc.
Có lẽ,
đó là minh triết cuối cùng.
Không phải biết nhiều hơn.
Không phải đứng cao hơn.
Không phải sống lâu hơn.
Mà là,
sau tất cả,
vẫn còn có thể
cúi xuống
trước một chiếc lá.
Ngẩng lên
trước một vì sao.
Và bàng hoàng nhận ra:
Mình đang sống.
Thật sự sống.
Triết Luận và Đời Sống
Tế Luân
Tôi
thay đổi ý bài thơ này qua thể thơ Lục Bát
cho
gần gũi với tâm hồn Việt Nam
CÒN NGẠC NHIÊN
Đi qua mấy độ tang thương,
Mới hay nhân thế vô thường về đâu?
Tóc xanh rồi cũng bạc đầu,
Trăm năm như bóng chim câu cuối trời.
Ta từng lặn giữa cuộc đời,
Mang theo mộng lớn, mang lời hơn thua.
Đi qua khói lửa ngày xưa,
Đi qua tù ngục, nắng mưa lưu đày.
Có khi giữa chốn đọa đày,
Ngẩng lên còn thấy một bầy chim bay.
Có khi ngọn gió heo may,
Nghe hồn giá buốt mà cay mắt già.
Tưởng rằng sau những phong ba,
Lòng người chai cứng như là đá khô.
Nào ngờ cánh bướm ngây ngô
Bay qua hiên vắng, lại xô nhớ về.
Nhớ dòng sông cũ chân quê,
Nhớ chiều quê Mẹ, con đê cuối làng
Khói lam hương bếp mơ màng
Con trâu đứng đợi trên ngàn cỏ non.
Thì ra còn một tâm hồn,
Chưa tan trong cuộc mất còn thế gian.
Thì ra còn chút ngỡ ngàng,
Trước hoa cải nở trên ngàn gió xuân.
Người xưa nói chuyện phù vân,
Ta nghe mà tưởng xa gần đôi câu.
Đến khi tóc trắng bạc đầu,
Mới hay một chiếc lá trầu nên duyên.
Một đêm ngồi ngắm trăng lên,
Bỗng nghe trời đất nối liền với ta.
Ta không là núi, là hoa,
Mà là hơi thở chan hòa thế gian.
Không còn mong chuyện vẻ vang,
Không màng danh lợi tranh giành hơn thua
Chỉ xin mỗi sớm mỗi trưa,
Còn nghe chim hót, còn ưa nắng vàng.
Còn yêu mây trắng bay ngang
Một dòng nước chảy, một hàng cây xanh.
Còn vui khi thấy trên cành,
Một con chim nhỏ đậu quanh cuối chiều.
Nếu mai về với tịch liêu,
Xin mang theo chút thương yêu cõi này.
Mang theo tiếng gió heo may,
Mang theo hương đất những ngày sau mưa.
Mang theo một cánh bướm xưa,
Bay qua đời sống như vừa hôm qua.
Để khi khép mắt đi xa,
Vẫn còn kinh ngạc vì ta đã già
Một người,
Giữa cõi nhân gian.
Louis Tuấn Lê (Tế Luân)
Thành Phố Milpitas California
July 1, 20026
NHẬN XÉT VỀ TÁC PHẨM
"KHI CON NGƯỜI CÒN BIẾT NGẠC NHIÊN
Đây là một bản trường ca triết luận về sự sống
và khả năng kinh ngạc của con người
Biên Khảo Louis Tuấn Lê (Tế Luân)
Bài viết "Khi Con Người Còn Biết Ngạc Nhiên" của tác giả
Louis Tuấn Lê (Tế Luân) là một tác phẩm đặc biệt, nằm ở ranh giới giữa triết
luận, tùy bút, hồi ký tinh thần và thi ca. Đây không phải là một bài khảo luận
triết học theo nghĩa học thuật, mà là một hành trình chiêm nghiệm của một con
người đã đi qua chiến tranh, tù ngục, lưu vong và tuổi già để cuối cùng trở về
với câu hỏi giản dị nhất của đời sống: điều gì làm cho con người thực sự còn
sống?
Điểm nổi bật đầu tiên của tác phẩm là tác giả đã lựa chọn một đề tài
tưởng như nhỏ bé nhưng lại chạm tới nền tảng của mọi nền minh triết: khả năng
kinh ngạc. Từ Aristotle, Socrates, Đức Phật, Einstein, Walt Whitman, Hermann
Hesse, Goethe đến Heidegger, tất cả được dẫn vào không phải như những trích dẫn
uyên bác nhằm phô diễn kiến thức, mà như những người bạn đồng hành trên con
đường đi tìm ý nghĩa của sự hiện hữu.
Giá trị lớn nhất của bài viết nằm ở chỗ tác giả không xem sự kinh ngạc
như một cảm xúc nhất thời, mà nâng nó lên thành một phạm trù nhân sinh và tâm
linh.
Theo tác giả, con người bắt đầu đánh mất chính mình không phải khi nghèo
khó, già nua hay thất bại, mà khi không còn khả năng rung động trước cái đẹp,
cái bí ẩn và phép màu của đời sống. Đây là một luận điểm vừa sâu sắc vừa mang
tính cảnh tỉnh đối với xã hội hiện đại.
Về mặt văn phong, bài viết mang đậm ảnh hưởng của Hermann Hesse, Nguyễn
Hiến Lê và phần nào đó của triết gia hiện sinh Martin Heidegger. Câu văn dài,
chậm, giàu nhạc tính, nhiều khoảng lặng và mang tính suy niệm hơn là tranh
luận. Người đọc không có cảm giác đang đọc một bài nghị luận mà như đang ngồi
trước một người đã đi qua gần hết cuộc đời, lặng lẽ kể lại những điều cuối cùng
mình nghiệm ra.
Đặc biệt, phần cuối của bài viết tạo nên chiều sâu xúc động hiếm thấy.
Sau khi đi qua chiến tranh, tù ngục, lưu đày và những mất mát của kiếp người,
tác giả không đi đến sự bi quan hay hư vô, mà đi đến một kết luận đầy nhân bản:
sự giàu có cuối cùng của con người không phải là tri thức, quyền lực hay thành
tựu, mà là khả năng còn biết kinh ngạc trước một chiếc lá, một cánh hoa, một
tiếng chim hay một mùa xuân nữa của đời mình.
Bài thơ tự do "Còn Biết Ngạc Nhiên" là sự tiếp nối tự
nhiên của phần triết luận. Nếu phần văn xuôi là hành trình tư duy, thì bài thơ
là hành trình cảm xúc. Hình ảnh người lính đi qua chiến tranh, người tù đi qua
song sắt, người lưu vong đi qua những thành phố xa lạ để cuối cùng gặp lại chính
mình trong một cánh bướm nhỏ, là một hình tượng đẹp và giàu sức ám ảnh.
Phiên bản lục bát "Còn Ngạc Nhiên" lại đưa toàn bộ tư
tưởng ấy trở về với tâm hồn Việt Nam. Ở đây, triết học không còn nằm trong khái
niệm mà hóa thành ca dao, thành tiếng thở dài của nhân thế, thành sự ngậm ngùi
của một người già ngồi nhìn một cánh chim cuối chiều. Bài thơ cho thấy một sự
hòa giải đẹp đẽ giữa minh triết Đông phương và trải nghiệm lịch sử của một thế
hệ Việt Nam lưu vong.
"Khi Con Người Còn Biết Ngạc Nhiên" không phải là một bài viết về triết học, mà là một bài viết về sự cứu
rỗi của tâm hồn. Sau tất cả những biến động của lịch sử và đời người, tác giả
đi đến một minh triết giản dị nhưng sâu xa: con người còn biết kinh ngạc thì
con người vẫn còn trẻ, còn tự do và còn thuộc về thế giới này.
Đó có lẽ cũng là sự giàu có cuối cùng, và là phẩm giá cuối cùng, của con
người.
Một
người đi giữa cõi nhân gian
Tế
Luân
Translation (English) from ChatGPT
WHEN HUMAN BEINGS CAN STILL FEEL WONDER
Reflections on
Philosophy and Life
By Louis Tuấn Lê (Tế
Luân)
Perhaps the greatest tragedy of human life is not poverty, illness, or
old age. The greatest tragedy is that one day, without even realizing it, we
lose our ability to feel wonder.
The world itself has never become impoverished. It is only the human eye
that gradually grows poorer with the passing years. We grow up, learn,
accumulate knowledge, conquer, measure, and explain; and somewhere along that
journey, we often lose the ability to pause before the smallest things and
whisper to ourselves: "How extraordinary."
When we were children, we could spend hours watching a line of ants
carrying food. We gazed at drifting clouds and imagined continents that had
never existed. A rainstorm could become a celebration. A single yellow leaf
falling into the yard could leave us quietly contemplative for an entire
afternoon.
Then we grew up.
We learned how to name things, but gradually forgot how to truly see
them. We learned to analyze the structure of a flower, but no longer knew how
to be moved by its beauty. We learned the distances between the stars, but
forgot the last time we stood silently beneath the night sky.
The ancient philosopher Aristotle once said:
"Philosophy begins in wonder."
Human beings do not ask life's greatest questions because they know too
much. They ask them because they suddenly realize how little they know.
Why is there a universe rather than nothing at all?
Why are we here?
Why is a flower beautiful?
Why does beauty bring tears to human
eyes?
Every great tradition of human wisdom begins with this sense of wonder.
When Prince Siddhartha Gautama, who would later become the Buddha, left
his palace, what awakened him was not a theory or a doctrine. It was the
painful astonishment of encountering old age, sickness, death, and the fragile
condition of human existence.
When Socrates wandered through the streets of Athens, he was not
searching for knowledge itself; he was searching for the profound surprise
hidden within his own ignorance.
When Albert Einstein gazed at the star-filled sky, he confessed that the
most beautiful experience available to human beings was the experience of
mystery—the sense of wonder before that which can never be fully understood.
Perhaps that is why Walt Whitman, when contemplating a single blade of
grass, could see within it the history of the stars. Scientifically speaking, a
blade of grass is merely a biological structure. Yet to a soul capable of
wonder, it is a miracle: sunlight transformed into green, earth transformed
into life, and the universe itself transformed into a small and trembling form
swaying in the wind.
And this is not merely poetry.
It is almost a religion of presence.
For seeing is the work of the eyes; but truly beholding is the work of
the soul.
We may walk through an entire forest without ever truly encountering a
single tree. We may live beside the ocean all our lives and never once hear the
breathing of the sea.
We may spend decades beside another human being and never truly perceive
the fragility and the miracle of their existence.
G.K. Chesterton once observed that the world does not lack miracles;
rather, human beings have become so accustomed to them that they no longer
recognize them.
Every sunrise is a miracle.
A child who can laugh is a miracle.
A heart that can still love is also a
miracle.
Hermann Hesse devoted his entire life
to returning to this truth.
He found wisdom not in grand
philosophical systems, but in butterflies, patches of moss, drops of dew,
evening clouds, the distant sound of the sea, and the silent spaces within the
human soul.
For Hesse, wonder was not a fleeting emotion. It was both the beginning
of all wisdom and its final destination.
Perhaps this is also what Goethe meant when he wrote his profoundly
simple sentence:
"I am here to wonder."
We often assume that maturity means knowing more. Yet perhaps true
maturity is the ability to return to our original sense of wonder after having
traveled through all the knowledge of a lifetime.
The philosopher Martin Heidegger believed that the greatest mystery is
not the extraordinary phenomenon, but the simple fact that the world exists at
all.
Từ
trang 2 dến trang 4
Why is there a leaf?
Why is there light?
Why is there a human being standing
here, asking these questions?
If we dwell on such questions long
enough, we begin to understand that existence itself is a source of wonder.
And yet, modern humanity seems to be
moving farther and farther away from this capacity.
We live in an age in which everything
has been assigned a value.
A forest is timber.
A river is a resource.
A human being is productivity.
A day is efficiency.
A lifetime is achievement.
We measure everything—except what
makes life worth living.
Every child enters the world carrying
eyes capable of wonder. A child can sit for a very long time watching a
caterpillar crawl along a wall. A child asks why leaves tremble in the wind. A
child listens to rain as though listening to music.
Then the adults pull the child away.
Hurry.
Study.
Take the test.
Succeed.
Be useful.
Compete.
Win.
And gradually, the child learns how
to become an adult who no longer knows how to be astonished.
Perhaps this is the greatest paradox
of modern education.
We teach children how to count, but
not how to contemplate.
We teach them how to analyze, but not
how to be moved.
We teach them how to conquer the
world, but not how to love it.
We teach them countless facts, yet
forget to teach them reverence.
Hermann Hesse worried that
universities might produce brilliant minds while impoverishing the human soul.
A person may know the names of thousands of butterflies and yet never stand in
silence before the beauty of a single wing. One may study astronomy for an
entire lifetime and no longer know how to lift one's eyes to the heavens with
awe.
Knowledge is necessary.
But knowledge alone is not enough.
For what gives depth to human life is
not the quantity of what we know, but our capacity to be touched by what we
encounter.
Perhaps that is why, in a world
filled with noise, wonder becomes a quiet form of resistance.
It resists indifference.
It resists the impulse to possess.
It resists the arrogance that assumes
humanity is the center of the universe.
In the moment of wonder, we no longer
stand apart from the world.
We become kin to the grasses and
trees.
We become companions of the clouds
and the wind.
We recognize ourselves as merely one
small breath among countless other breaths sharing the same sky.
And strangely enough, it is precisely
when we discover how small we are that we become larger.
When we stand before a patch of moss
after the rain, before a butterfly resting on a doorstep, before a solitary
star on a summer night, or before the weathered hand of our aging mother—if in
that moment we truly open our hearts—then perhaps we have been saved.
Saved from spiritual dryness.
Saved from arrogance.
Saved from the loneliness of the
self.
And we begin to understand that
living is not merely the passage of time.
To live is to still be able to bend
down before a leaf.
To look up at a star.
To listen to the wind.
And to be overwhelmed by the
realization that the world, after everything we imagine we have understood,
remains infinitely mysterious and beautiful.
At a certain age, one begins to
understand that the most precious thing in life is not what one has acquired,
nor what one has accomplished, but what one is still capable of feeling deeply.
I found myself thinking this one late
spring afternoon in Northern California.
The yellow wild mustard flowers had
once again bloomed across the hillsides of the Santa Clara Valley.
A breeze drifted in from the distant
ocean.
The sunlight was pale.
The sky was high.
The clouds were white.
There was nothing remarkable about it.
It was an afternoon like thousands of
other afternoons in a human life.
And yet, for reasons I still cannot explain, I found myself standing for
a long time by the roadside, watching those small yellow flowers tremble in the
wind, and suddenly I was filled with wonder.
Wonder that they still bloomed.
Wonder that I was still alive to see
them.
And perhaps most astonishing of all, wonder that after nearly an entire
lifetime, I was still capable of being astonished.
It is only when one enters old age that one begins to understand that
sitting quietly beneath a tree and watching a single leaf fall is itself a
profound happiness.
Walt Whitman looked at a blade of grass and saw the universe.
The Vietnamese poet Bùi Giáng looked at a wildflower and called it a
"reunion beyond all separations."
And Nguyễn Hiến Lê, after a lifetime of reading and reflection,
ultimately returned to the simple joys of everyday existence.
Perhaps all those who travel very far eventually return to the same
place.
A place where there are no academic titles.
No fame.
No competition.
No victories.
Only wonder remains.
Wonder that the sun still rises each
morning.
Wonder that a flower can still move
the human heart.
Wonder that after so much war, hatred,
exile, and loss, human beings are still capable of love.
Albert Einstein once said that the
most beautiful experience available to human beings is the experience of the
mysterious.
I believe him.
For if we lose that experience, we
become truly impoverished.
We may read every book humanity has ever written and yet no longer know
how to sit quietly and listen to the wind. That is the most frightening poverty
of all.
Perhaps that is why old age, if one is fortunate, is not a descent.
It is the final opportunity for human beings to learn once again how to
be astonished.
To be astonished by the age spots that
have appeared on one's own hands.
To be astonished by the silver hair of
one's lifelong companion.
To be astonished by the laughter of a
grandchild.
To be astonished that one is still
here to witness yet another spring.
Only then do we begin to understand
that living is not merely a matter of passing through many years.
To live is to stand before a leaf and
still feel one's heart stirred.
To look up at a star and realize that
one is not alone.
To bend down before a flower and know
that one still belongs to this world.
Perhaps this is the final wisdom.
And perhaps it is also humanity's
final wealth:
the capacity for wonder.
In the end, perhaps that is indeed the
last and greatest treasure we possess—the ability to be astonished.
As I came to the end of this essay, I
suddenly felt compelled to write a free verse poem on this same theme:
STILL CAPABLE OF WONDER
After traveling through almost an
entire lifetime,
I have come to understand
that the hardest thing
is not survival,
not success,
not victory,
but preserving
the eyes
with which we first entered the world:
eyes capable of wonder.
The eyes of a child
who once stood for a long time
watching an ant carry its burden,
watching a leaf drift down a river.
. . . watching an evening cloud
and believing it to be a miracle.
Then I grew up.
I passed through war.
I passed through fields
where birds no longer sang.
I passed by young faces
that would never grow old.
I passed through long nights
when people called one another's
names
through smoke and fire.
I passed through prison.
I passed through rainy seasons
falling beyond the barbed wire.
I passed through years of captivity
when only a small rectangle of sky
framed by a window
remained for me
to lift my eyes toward heaven.
I traveled the road of exile.
I passed through cities
filled with light,
yet continued to long
for the blue-gray smoke
rising at dusk
in my homeland.
I have traveled through nearly all of
my life.
And I believed
that after so many years,
the human heart
must surely have hardened into stone.
But it had not.
One afternoon,
on a hillside covered with yellow
mustard flowers
in a distant land,
in the Valley of Golden Flowers,
I stopped.
A small butterfly
passed before me.
That was all.
No music.
No philosophy.
No revelation.
Only a butterfly
passing through my life.
And suddenly,
I understood something
that all the books I had ever read
had failed to teach me.
That this world
has never grown old.
Only human eyes
have grown weary.
That a leaf
is never merely a leaf.
A cloud
is never merely a cloud.
An afternoon
is never merely an afternoon.
Everything in existence
quietly carries within itself
the secret of the infinite.
Walt Whitman
saw the universe
within a blade of grass.
Hermann Hesse
found wisdom
in the wings of a butterfly.
And I,
after war,
after imprisonment,
after exile,
after losses
too profound to name,
found myself again
in a single moment
of wonder.
Now,
each morning when I awaken,
and notice
another age spot
upon my hand,
I no longer feel sadness.
I feel astonishment.
Astonishment
that I am still here.
Still able to hear
the birdsong of the morning.
Still able to see
a drop of dew
resting on a leaf.
Still able to remember
the fragrance of the earth
after rain.
Still able
to lift my eyes toward a star
and know
that I am not alone.
Perhaps
this is the final wisdom.
Not to know more.
Not to stand higher.
Not to live longer.
But rather,
after everything,
to still be able
to bend down
before a leaf.
To look up
toward a star.
And to be overwhelmed
by the realization:
I am alive.
Truly alive.
Reflections on
Philosophy and Life
Louis Tuấn Lê (Tế
Luân)
I later rewrote this poem in the
traditional Vietnamese Lục Bát form,
bringing it closer to the spirit and sensibility of the Vietnamese soul.
STILL ASTONISHED
After passing through so many seasons
of sorrow,
I have come to ask:
where does this impermanent human
journey truly lead?
Black hair, in time, turns white.
A hundred years pass
like the fleeting shadow of a bird
crossing the evening sky.
I once plunged deeply into life,
carrying great dreams
and the burdens of ambition and
rivalry.
I passed through the fires of war.
I passed through prisons,
through years of exile
under sun and rain.
And sometimes,
even in the depths of suffering,
I would look up
and still see a flock of birds
crossing the sky.
Sometimes,
in the chill of an autumn wind,
I felt the cold of the world
pierce the heart
and bring tears to old eyes.
I thought that after so many storms,
the human heart
must surely harden
into dry stone.
And yet,
a simple butterfly,
passing through a silent porch,
could suddenly awaken
a flood of memories.
Memories of the old river
of my childhood village.
Memories of my mother's homeland,
of the earthen dike
at the edge of the village.
The blue-gray smoke
rising from kitchen fires at dusk.
A water buffalo waiting quietly
among the tender grasses.
And then I understood:
there was still a soul within me
that had not dissolved
in all the losses and struggles of
this world.
There remained,
somewhere,
a capacity for wonder.
Wonder
before the mustard flowers
blooming across the hills
in the spring wind.
The ancients spoke
of the fleeting nature of life.
I heard their words,
yet understood them
only dimly.
Not until my hair
had turned completely white
did I realize
that even a single betel leaf
could carry the mystery of human
affection.
One night,
sitting alone
and watching the moon rise,
I suddenly felt
that heaven and earth
were joined to me.
I am not a mountain.
I am not a flower.
I am merely a breath,
sharing in the great breathing
of the world.
I no longer seek glory.
I no longer care
for fame,
for gain,
for victory over others.
I ask only this:
that each morning
and each afternoon,
I may still hear
the singing of birds,
still delight
in golden sunlight.
Still love
the white clouds passing overhead,
a flowing stream,
a line of green trees.
Still feel joy
at the sight of a small bird
resting on a branch
at the end of the day.
And if tomorrow
I must return
to the great silence,
let me carry with me
some small measure
of love for this world.
Let me carry
the autumn wind.
Let me carry
the fragrance of earth
after rain.
Let me carry
that butterfly from long ago,
still flying
through my life
as though it had passed only
yesterday.
So that when I finally close my eyes
and depart,
I may still be astonished
that I have grown old—
a single human being,
for a brief moment,
within this vast world.
Louis Tuấn Lê (Tế
Luân)
Milpitas, California
July 1, 2026
COMMENTS ON THE WORK
WHEN HUMAN BEINGS CAN STILL FEEL
WONDER
A Philosophical Meditation on Life and the Human Capacity for Wonder
By Louis Tuấn Lê
When Human Beings Can Still Feel Wonder by Louis Tuấn Lê (Tế
Luân) is a remarkable work that exists at the intersection of philosophical
reflection, personal essay, spiritual memoir, and poetry. It is not a
philosophical treatise in the academic sense. Rather, it is a journey of
contemplation undertaken by a man who has traveled through war, imprisonment,
exile, and old age, only to return at last to the simplest and perhaps most
profound question of human existence:
What is it that truly makes a human being alive?
The first and most striking achievement of this work lies in its choice
of a subject that appears modest but ultimately touches the foundation of all
wisdom traditions: the human capacity for wonder.
From Aristotle, Socrates, the Buddha, Albert Einstein, Walt Whitman,
Hermann Hesse, Goethe, and Martin Heidegger, the author draws not upon
authorities to display erudition, but upon companions in a lifelong search for
the meaning of existence itself.
The greatest strength of this work lies in the fact that the author does
not treat wonder as a fleeting emotion. Instead, he elevates it to the level of
a human and spiritual category of experience.
According to the author, human beings do not begin to lose themselves
through poverty, old age, or failure. They begin to lose themselves when they
lose the capacity to be moved by beauty, mystery, and the miraculous nature of
existence. This insight is both profound and deeply relevant to the modern
world.
Stylistically, the essay bears the unmistakable influence of Hermann
Hesse, Nguyễn Hiến Lê, and, to some extent, the existential philosophy of
Martin Heidegger. Its sentences are long, contemplative, and musical, filled
with pauses and reflections rather than arguments and conclusions. The reader
never feels that he is reading an academic essay. Instead, one has the
impression of sitting quietly beside a person who has traveled through nearly
an entire lifetime and is gently sharing the final truths he has discovered.
The concluding sections of the work possess a rare emotional depth. After
passing through war, imprisonment, exile, and the innumerable losses of human
existence, the author arrives not at pessimism or nihilism, but at a profoundly
humanistic conclusion:
The ultimate wealth of human beings is neither knowledge, power, nor
achievement, but the ability to remain astonished by a leaf, a flower, the song
of a bird, or the arrival of yet another spring.
The free-verse poem Still Capable of Wonder emerges naturally from
the philosophical reflections that precede it. If the prose is a journey of
thought, then the poem becomes a journey of feeling. The image of a soldier
passing through war, a prisoner surviving behind barbed wire, and an exile wandering
through distant cities only to rediscover himself in the flight of a small
butterfly is both beautiful and haunting.
The later lục bát version, Still Astonished, brings the entire
philosophical vision back into the emotional landscape of the Vietnamese soul.
Here, philosophy no longer exists as abstract concepts. It becomes folk wisdom,
a sigh breathed through human history, the quiet melancholy of an old man watching
a bird settle on a branch at dusk.
The poem represents a remarkable reconciliation between Eastern wisdom
traditions and the historical experience of the Vietnamese exile generation.
Ultimately, When Human Beings Can Still Feel Wonder is not a work
about philosophy.
It is a work about the salvation of the human spirit.
After all the upheavals of history and the long journey of a human life,
the author arrives at a simple yet profound wisdom:
As long as human beings remain capable of wonder, they remain young, they
remain free, and they still belong to this world.
And perhaps that, in the end, is both the final wealth and the final
dignity of being human.
Louis
Tuấn Lê
Translation
(English) from ChatGPT




.jpg)